症状性[zhèng zhuàng xìng] [症 状 性]Lưu từKhácthuộc về triệu chứngChữ trong từ症zhēngkhối u ở bụng状zhuàngcáo buộc性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh症状zhèng zhuàngHSK 6triệu chứng (của bệnh)记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)