痰液[tán yè] [痰 液]Lưu từKhácnước bọt; đờmChữ trong từ痰tánđờm液yèchất lỏngTừ cùng chữ:血液xuè yèHSK 6máu唾液tuò yèHSK 9nước bọt输液shū yèHSK 9truyền dịchTừ cận nghĩa:唾沫tuò moHSK 6nước bọt口水kǒu shuǐHSK 8nước bọt唾液tuò yèHSK 9nước bọt唾tuònước bọt津jīnnước bọt口沫kǒu mònước bọt吐沫tù monước bọt涎水xián shuǐnước bọt黏涎nián xiannước bọtXem thêm (1)Ví dụ trong bài học医生建议他去化验痰液。yī shēng jiàn yì tā qù huà yàn tán yè.Bác sĩ khuyên anh ấy đi xét nghiệm đờm.