口沫[kǒu mò] [口 沫]Lưu từKhácnước bọt; dãiChữ trong từ口kǒumiệng沫mòbọtTừ ghép:口沫横飞kǒu mò - héng fēi(thành ngữ) nói một cách mãnh liệtTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp唾沫tuò moHSK 6nước bọt口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người口哨kǒu shàoHSK 8còi huýtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:唾沫tuò moHSK 6nước bọt口水kǒu shuǐHSK 8nước bọt唾液tuò yèHSK 9nước bọt唾tuònước bọt津jīnnước bọt吐沫tù monước bọt涎水xián shuǐnước bọt痰液tán yènước bọt黏涎nián xiannước bọtXem thêm (1)