涎水[xián shuǐ] [涎 THỦY]Lưu từKhácnước bọtChữ trong từ涎xiánbiến thể của 涎 (xián)水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết污水wū shuǐHSK 5nước thảiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:唾沫tuò moHSK 6nước bọt口水kǒu shuǐHSK 8nước bọt唾液tuò yèHSK 9nước bọt唾tuònước bọt津jīnnước bọt口沫kǒu mònước bọt吐沫tù monước bọt痰液tán yènước bọt黏涎nián xiannước bọtXem thêm (1)