登革疫苗[dēng gé yì miáo] [登 革 疫 苗]Lưu từKhácvắc xin sốt xuất huyếtChữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)革géda động vật疫yì(hình thức kết hợp) dịch bệnh苗miáodân tộc H'Mông hoặc Miêu ở tây nam Trung QuốcTừ cùng chữ:登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay登机dēng jīHSK 7lên máy bay登陆dēng lùHSK 7đổ bộ禾苗hé miáoHSK 7cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác)疫苗yì miáoHSK 9vắc-xin