白扯蛋[bái chě dàn] [白 扯 蛋]Lưu từKhácbiến thể của 白扯淡 (bái chě dàn)Chữ trong từ白báitrắng扯chěkéo蛋dàntrứngTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc白白bái báiHSK 7uổng công笨蛋bèn dànHSK 7ngốc完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đời