白花花[bái huā huā] [白 花 花]Lưu từKháctrắng sángChữ trong từ白báitrắng花huāhoa花huāhoaTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:明月míng yuètrăng sáng皎月jiǎo yuètrăng sáng皎白jiǎo báitrắng sáng