白血球[bái xuè qiú] [白 血 球]Lưu từKháctế bào bạch cầu; bạch cầuChữ trong từ白báitrắng血xuèmáu球qiúquả bóngTừ cùng chữ:打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng白天bái tiānHSK 1ban ngày地球dì qiúHSK 2trái đất排球pái qiúHSK 2bóng chuyền白色bái sèHSK 2màu trắng篮球lán qiúHSK 2bóng rổ网球wǎng qiúHSK 2quần vợt打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ全球quán qiúHSK 3toàn thế giớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:白细胞bái xì bāotế bào bạch cầu