白领八哥[bái lǐng bā ge] [白 领 八 哥]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) sáo cổ trắng (Acridotheres albocinctus)Chữ trong từ白báitrắng领lǐngcổ八bātám哥gēanh traiTừ cùng chữ:哥哥gē geHSK 1anh trai白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo大哥dà gēHSK 4anh trai cả帅哥shuài gēHSK 4chàng trai đẹp白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc白白bái báiHSK 7uổng công