百科词典[bǎi kē cí diǎn] [百 科 词 典]Lưu từKháctừ điển bách khoaChữ trong từ百bǎimột trăm科kēngành học词cítừ典diǎnkinh điểnTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…词典cí diǎnHSK 2từ điển百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp经典jīng diǎnHSK 4kinh điển辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trămXem thêm (3)