皇家海军[huáng jiā hǎi jūn] [皇 GIA 海 军]Lưu từKhácHải quân Hoàng gia (Anh)Chữ trong từ皇huánghoàng đế家jiāGIAnhà海hǎibiển军jūn(hình thức kết hợp) quân độiTừ cùng chữ:亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch季军jì jūnHSK 6hạng ba trong một cuộc đua将军jiāng jūnHSK 6tướng海军hǎi jūnHSK 6hải quân皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế空军kōng jūnHSK 6không quân陆军lù jūnHSK 6quân đội参军cān jūnHSK 7nhập ngũXem thêm (3)