皮肤肌肉囊[pí fū jī ròu náng] [皮 肤 肌 肉 囊]Lưu từKháctúi da cơChữ trong từ皮pída肤fūda肌jī(hình thức kết hợp) thịt肉ròuthịt囊nángbaoTừ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da皮带pí dàiHSK 8dây đeo胶囊jiāo nángHSK 8(dược) viên nang