皱折[zhòu zhé] [皱 折]Lưu từKhácnếp nhăn; gấp; nếp gấpChữ trong từ皱zhòunhăn折zhébẻTừ cùng chữ:打折dǎ zhéHSK 4giảm giá周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc皱纹zhòu wénHSK 6nếp nhăn存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệm挫折cuò zhéHSK 7trắc trở波折bō zhéHSK 7những khúc quanh và khó khăn骨折gǔ zhéHSK 7bị gãy xương曲折qū zhéHSK 8quanh co转折zhuǎn zhéHSK 9chuyển biến trong xu hướng sự việcTừ cận nghĩa:皱纹zhòu wénHSK 6nếp nhăn皱zhòuHSK 9nhăn