盈凸月[yíng tū yuè] [盈 凸 NGUYỆT]Lưu từKháctrăng tròn; trăng gần trònChữ trong từ盈yíngđầy凸tūlồi月yuèNGUYỆTmặt trăngTừ cùng chữ:上个月shàng gè yuèHSK 4tháng trước下个月xià gè yuèHSK 4tháng sau岁月suì yuèHSK 5năm tháng正月zhēng yuèHSK 6tháng đầu tiên của năm âm lịch腊月là yuèHSK 8tháng Chạp âm lịch蜜月mì yuèHSK 8tuần trăng mật盈利yíng lìHSK 9lợi nhuậnTừ cận nghĩa:圆月yuán yuètrăng tròn弥月mí yuètrăng tròn月轮yuè lúntrăng tròn望日wàng rìtrăng tròn望月wàng yuètrăng tròn满月mǎn yuètrăng tròn露骨lù gǔtrắng trợn