望日[wàng rì] [望 日]Lưu từKháctrăng tròn; ngày rằm mỗi tháng âm lịchChữ trong từ望wàngngắm日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ今日jīn rìHSK 5hôm nay工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việc假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ明日míng rìHSK 6ngày mai望见wàng jiànHSK 6nhìn thấy近日jìn rìHSK 6(trong) vài ngày quaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:圆月yuán yuètrăng tròn弥月mí yuètrăng tròn月轮yuè lúntrăng tròn望月wàng yuètrăng tròn满月mǎn yuètrăng tròn露骨lù gǔtrắng trợn盈凸月yíng tū yuètrăng tròn