盛举[shèng jǔ] [盛 举]Lưu từKhácsự kiện lớn; hành động vĩ đạiChữ trong từ盛shènghưng thịnh举jǔnângTừ ghép:共襄盛举gòng xiāng shèng jǔhợp tác trong sự nghiệp vĩ đại hoặc dự án chungTừ cùng chữ:盛产shèng chǎnHSK 6sản xuất dồi dào盛情shèng qíngHSK 6ân tình sâu sắc盛行shèng xíngHSK 6thịnh hành选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử列举liè jǔHSK 8danh sách盛会shèng huìHSK 8đại hội盛大shèng dàHSK 8hoành tráng盛开shèng kāiHSK 8nở rộ盛气凌人shèng qì líng rénHSK 8kiêu căng ngạo mạnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:大事dà shìHSK 5sự kiện lớn