目盲[mù máng] [目 盲]Lưu từKhácmù lòaChữ trong từ目mùmắt盲mángmùTừ cùng chữ:目的mù dìHSK 2mục đích目前mù qiánHSK 3hiện tại目标mù biāoHSK 3mục tiêu目光mù guāngHSK 5ánh mắt目录mù lùHSK 8mục lục目睹mù dǔHSK 8chứng kiến目的地mù dì dìHSK 8điểm đến (địa điểm)目不转睛mù bù zhuǎn jīngHSK 8không thể rời mắt (thành ngữ)目中无人mù zhōng wú rénHSK 8coi thường người khác (thành ngữ)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:视盲shì mángmù lòa