视盲[shì máng] [视 盲]Lưu từKhácmù lòaChữ trong từ视shìbiến thể của 视 (shì)盲mángmùTừ cùng chữ:视为shì wéiHSK 5coi như视频shì pínHSK 5video视力shì lìHSK 8thị lực视察shì cháHSK 8thị sát视线shì xiànHSK 8tầm mắt视觉shì juéHSK 8thị giác视角shì jiǎoHSK 8góc độ quan sát (một vật)视野shì yěHSK 8trường nhìn文盲wén mángHSK 9mù chữTừ cận nghĩa:目盲mù mángmù lòa