直到现在[zhí dào xiàn zài] [直 到 现 TẠI]Lưu từKhácngay cả bây giờ; cho đến bây giờ; cho đến tận hiện tạiChữ trong từ直zhíthẳng到dàođến现xiànxuất hiện在zàiTẠItồn tạiTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)现在xiàn zàiHSK 1bây giờ实在shí zàiHSK 2thực sự直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))存在cún zàiHSK 3tồn tại直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp内在nèi zàiHSK 5bên trong处在chǔ zàiHSK 5ở vào tình trạngXem thêm (3)