直眉瞪眼[zhí méi dèng yǎn] [直 眉 瞪 眼]Lưu từKháctrợn mắt tức giận hoặc thất thầnChữ trong từ直zhíthẳng眉méilông mày瞪dèngmở to mắt眼yǎnmắtTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp直线zhí xiànHSK 5đường thẳng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt直升机zhí shēng jīHSK 6máy bay trực thăng红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắtXem thêm (3)