相命者[xiāng mìng zhě] [相 命 者]Lưu từKhácthầy bóiChữ trong từ相xiàngdiện mạo命mìngsinh mệnh者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))作者zuò zhěHSK 3tác giả相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tự相关xiāng guānHSK 3liên quan相当xiāng dāngHSK 3tương đươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:算命先生suàn mìng xiān shengthầy bói