相平面[xiàng píng miàn] [相 平 面]Lưu từKhácmặt phẳng pha (toán, phương trình vi phân thường)Chữ trong từ相xiàngdiện mạo平píngphẳng面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dướiXem thêm (3)