盼复[pàn fù] [盼 复]Lưu từKhácmong chờ hồi âm của bạn (phong cách thư từ)Chữ trong từ盼pànhy vọng复fùđi rồi quay lạiTừ cùng chữ:重复chóng fùHSK 2lặp lại反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại回复huí fùHSK 4trả lời修复xiū fùHSK 5khôi phục恢复huī fùHSK 5khôi phục答复dá fùHSK 5trả lời康复kāng fùHSK 6hồi phục盼望pàn wàngHSK 6hy vọng报复bào fùHSK 7thực hiện trả đũaXem thêm (1)