省辖市[shěng xiá shì] [省 辖 市]Lưu từKhácthành phố trực thuộc tỉnhChữ trong từ省shěngtiết kiệm辖xiáchốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục)市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)省会shěng huìHSK 6thủ phủ tỉnh省钱shěng qiánHSK 6tiết kiệm tiền都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán省事shěng shìHSK 8hiểu chuyện省略shěng lu:èHSK 8lược bỏXem thêm (1)