看贬[kàn biǎn] [KHÁN 贬]Lưu từKhácdự đoán (một đồng tiền, v.v.) sẽ giảm giáChữ trong từ看kànKHÁNnhìn贬biǎngiảmTừ cùng chữ:看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy看法kàn fǎHSK 2cách nhìn看上去kàn shang quHSK 3dường như看起来kàn qǐ laiHSK 3trông có vẻ看望kàn wàngHSK 4thăm看来kàn laiHSK 4hình như看不起kàn bu qǐHSK 4coi thườngXem thêm (3)