真爱[zhēn ài] [真 ÁI]Lưu từKháctình yêu đích thựcChữ trong từ真zhēnthật爱àiÁIyêuTừ cùng chữ:真的zhēn deHSK 1thực sự可爱kě àiHSK 2đáng yêu真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng热爱rè àiHSK 3yêu tha thiết真实zhēn shíHSK 3thật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu喜爱xǐ àiHSK 4thích恋爱liàn àiHSK 5(tình) yêu lãng mạn疼爱téng àiHSK 5rất mực yêu thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:挚爱zhì àitình yêu đích thực