眼热[yǎn rè] [眼 热]Lưu từKhácthèm muốn; đố kỵChữ trong từ眼yǎnmắt热rèhâm nóngTừ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt眼泪yǎn lèiHSK 4nước mắt眼里yǎnliHSK 4trong mắt眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt加热jiā rèHSK 5đun nóng眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn眼看yǎn kànHSK 6sắp发热fā rèHSK 7bị sốtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:眼红yǎn hóngHSK 9thèm muốn觊jìthèm muốn眼馋yǎn chánthèm muốn