眼馋[yǎn chán] [眼 馋]Lưu từKhácthèm muốn; đố kỵChữ trong từ眼yǎnmắt馋chánháu ănTừ ghép:眼馋肚饱yǎn chán dù bǎomắt thèm nhưng bụng no (thành ngữ)Từ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt眼泪yǎn lèiHSK 4nước mắt眼里yǎnliHSK 4trong mắt眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn眼看yǎn kànHSK 6sắp眼下yǎn xiàHSK 9trước mắt眼界yǎn jièHSK 9tầm nhìnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:眼红yǎn hóngHSK 9thèm muốn觊jìthèm muốn眼热yǎn rèthèm muốn