眼罩[yǎn zhào] [眼 罩]Lưu từKhácmiếng che mắt; bịt mắt; mặt nạ ngủChữ trong từ眼yǎnmắt罩zhàocheTừ ghép:安全眼罩ān quán yǎn zhàokính bảo hộTừ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt眼泪yǎn lèiHSK 4nước mắt眼里yǎnliHSK 4trong mắt眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn眼看yǎn kànHSK 6sắp口罩kǒu zhàoHSK 8khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)笼罩lǒng zhàoHSK 8bao trùmXem thêm (3)