眼跳动[yǎn tiào dòng] [眼 跳 动]Lưu từKhácchuyển động giật mắtChữ trong từ眼yǎnmắt跳tiàonhảy动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục眼睛yǎn jingHSK 2mắt行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)Xem thêm (3)