眼镜片[yǎn jìng piàn] [眼 镜 片]Lưu từKháctròng kính (trong kính mắt, v.v.)Chữ trong từ眼yǎnmắt镜jìnggương片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh眼睛yǎn jingHSK 2mắt药片yào piànHSK 2viên thuốc眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnhXem thêm (3)