眼镜蛇[yǎn jìng shé] [眼 镜 蛇]Lưu từKhácrắn hổ mangChữ trong từ眼yǎnmắt镜jìnggương蛇shérắnTừ ghép:印度眼镜蛇yìn dù yǎn jìng shérắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)Từ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt眼泪yǎn lèiHSK 4nước mắt眼里yǎnliHSK 4trong mắt眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn眼看yǎn kànHSK 6sắp眼下yǎn xiàHSK 9trước mắt眼界yǎn jièHSK 9tầm nhìnXem thêm (3)