瞬发辐射[shùn fā fú shè] [瞬 发 辐 射]Lưu từKhácbức xạ tức thờiChữ trong từ瞬shùnnháy mắt发fāgửi đi辐fúnan hoa của bánh xe射shèbắnTừ cùng chữ:发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ辐射fú shèHSK 7bức xạ投射tóu shèHSK 9ném (vật thể)折射zhé shèHSK 9khúc xạ瞬间shùn jiānHSK 9trong chớp mắtTừ cận nghĩa:瞬时辐射shùn shí fú shèbức xạ tức thời