矜贵[jīn guì] [矜 贵]Lưu từKhácxuất thân cao quý; quý tộc; quý pháiChữ trong từ矜jīnkhoe khoang贵guìđắtTừ cùng chữ:宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị珍贵zhēn guìHSK 5quý giá难能可贵nán néng kě guìHSK 6hiếm và quý昂贵áng guìHSK 7đắt đỏ高贵gāo guìHSK 7sự cao quý可贵kě guìHSK 8đáng trân trọng名贵míng guìHSK 8nổi tiếng và quý giá尊贵zūn guìHSK 9đáng kính