知之甚微[zhī zhī shèn wēi] [知 之 甚 微]Lưu từKhácbiết rất ít vềChữ trong từ知zhībiết之zhīanh甚shènquá mức微wēinhỏ béTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết稍微shāo wēiHSK 5một chút知名zhī míngHSK 6nổi tiếng知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)略微lu:è wēiHSK 7một chút轻微qīng wēiHSK 8nhẹ知己zhī jǐHSK 9tri kỷ知觉zhī juéHSK 9nhận thứcXem thêm (3)