知彼知己[zhī bǐ zhī jǐ] [知 彼 知 己]Lưu từKhácbiết địch biết ta (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử")Chữ trong từ知zhībiết彼bǐđó知zhībiết己jǐtự bản thânTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết自己zì jǐHSK 2bản thân知名zhī míngHSK 6nổi tiếng知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)身不由己shēn bù yóu jǐHSK 8không tự chủ được知己zhī jǐHSK 9tri kỷ知觉zhī juéHSK 9nhận thức知足zhī zúHSK 9hài lòng với hoàn cảnh của mìnhXem thêm (3)