知识库[zhī shi kù] [知 识 库]Lưu từKháccơ sở tri thứcChữ trong từ知zhībiết识shíbiết库kùnhà khoTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước车库chē kùHSK 5gara仓库cāng kùHSK 6kho hàng知名zhī míngHSK 6nổi tiếng知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)宝库bǎo kùHSK 7kho báu知己zhī jǐHSK 9tri kỷXem thêm (3)