知识界[zhī shi jiè] [知 识 界]Lưu từKhácgiới tri thức; tri thứcChữ trong từ知zhībiết识shíbiết界jièranh giớiTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới知名zhī míngHSK 6nổi tiếng知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)边界biān jièHSK 7ranh giới工商界gōng shāng jièHSK 7giới công thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:文士wén shìgiới tri thức