矫形牙套[jiǎo xíng yá tào] [矫 形 牙 套]Lưu từKhácniềng răng chỉnh nhaChữ trong từ矫jiǎosửa chữa形xíngxuất hiện牙yárăng套tàoche đậyTừ cùng chữ:外套wài tàoHSK 4áo khoác手套shǒu tàoHSK 4găng tay配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh圈套quān tàoHSK 8bẫy矫正jiǎo zhèngHSK 8sửa chữa跑龙套pǎo lóng tàoHSK 8đóng vai nhỏ