短尾鹪鹛[duǎn wěi jiāo méi] [短 尾 鹪 鹛]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi ngắn (Napothera brevicaudata)Chữ trong từ短duǎnngắn尾wěiđuôi鹪jiāochim hồng tước đông鹛méichim khướu (chim)Từ cùng chữ:短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn短促duǎn cùHSK 6ngắn ngủi短片duǎn piànHSK 6phim ngắn短暂duǎn zànHSK 7ngắn ngủi短缺duǎn quēHSK 7sự thiếu hụt