XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

矮树

[ǎi shù] [矮 树]

cây thấp; bụi cây; cây bụi

院子里种着一排矮树。

yuàn zi lǐ zhǒng zhe yì pái ǎi shù.

Trong sân trồng một hàng cây thấp.