石榴树[shí liu shù] [石 榴 树]Lưu từKháccây lựuChữ trong từ石shíđá榴liúlựu树shùcâyTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu松树sōng shùHSK 4cây thông桃树táo shùHSK 5cây đào果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả柏树bǎi shùHSK 7cây bách槐树huái shùHSK 7cây hoè (Sophora japonica)建树jiàn shùHSK 8đóng góp柳树liǔ shùHSK 8cây liễuXem thêm (1)