石英卤素灯[shí yīng lǔ sù dēng] [石 英 卤 素 灯]Lưu từKhácđèn halogen thạch anhChữ trong từ石shíđá英yīnganh hùng卤lǔđất kiềm素sùtơ sống灯dēngđènTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu电灯diàn dēngHSK 4đèn điện台灯tái dēngHSK 6đèn bàn红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)路灯lù dēngHSK 8đèn đường