研磨盘[yán mó pán] [研 磨 盘]Lưu từKhácđĩa mài; đĩa chà nhámChữ trong từ研yánnghiền磨mómài盘pánđĩaTừ cùng chữ:光盘guāng pánHSK 4đĩa CD研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất研究yán jiūHSK 4nghiên cứu研究生yán jiū shēngHSK 4học viên cao học键盘jiàn pánHSK 5bàn phím研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu研发yán fāHSK 6nghiên cứu và phát triển磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)方向盘fāng xiàng pánHSK 7vô lăngXem thêm (3)