研究领域
[yán jiū lǐng yù] [研 究 领 域]
khu vực nghiên cứu; lĩnh vực nghiên cứu
这位科学家开创了一个全新的研究领域。
zhè wèi kē xué jiā kāi chuàng le yí gè quán xīn de yán jiū lǐng yù.Nhà khoa học này đã khai sáng một lĩnh vực nghiên cứu hoàn toàn mới.
他的研究领域很宽泛,涉及历史和文学。
tā de yán jiū lǐng yù hěn kuān fàn, shè jí lì shǐ hé wén xué.Lĩnh vực nghiên cứu của anh ấy rất rộng, liên quan đến cả lịch sử và văn học.
正是这份痴心,让他在研究领域取得了突出的成果。
zhèng shì zhè fèn chī xīn, ràng tā zài yán jiū lǐng yù qǔ dé le tū chū de chéng guǒ.Chính niềm đam mê đó đã giúp anh ấy đạt được thành quả nổi bật trong lĩnh vực nghiên cứu.