碧眼[bì yǎn] [碧 眼]Lưu từKhácmắt xanhChữ trong từ碧bìngọc bích眼yǎnmắtTừ ghép:金发碧眼jīn fà bì yǎntóc vàng mắt xanhTừ cùng chữ:亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt碧玉bì yùHSK 6ngọc bích碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫm红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấyXem thêm (3)