金发碧眼[jīn fà bì yǎn] [金 发 碧 眼]Lưu từKháctóc vàng mắt xanh; vàng hoe; ngoại hình phương TâyChữ trong từ金jīnvàng发fāgửi đi碧bìngọc bích眼yǎnmắtTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)Xem thêm (3)