碱性金属[jiǎn xìng jīn shǔ] [碱 性 金 属]Lưu từKháckim loại kiềmChữ trong từ碱jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)性xìngbản chất金jīnvàng属shǔphân loạiTừ cùng chữ:家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình亲属qīn shǔHSK 6họ hàng归属guī shǔHSK 7thuộc về附属fù shǔHSK 7công ty con非金属fēi jīn shǔHSK 7phi kim (hóa học)金属jīn shǔHSK 8kim loại下属xià shǔHSK 9cấp dưới所属suǒ shǔHSK 9sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc)Từ cận nghĩa:碱金属jiǎn jīn shǔkim loại kiềm