碳化[tàn huà] [碳 化]Lưu từKháccacbon hóa; chưng khôChữ trong từ碳tàncacbon (hoá học)化huàlàm thànhTừ ghép:碳化氢tàn huà qīnghydrocacbon碳化物tàn huà wùcacbua碳化硅tàn huà guīcacbua silic碳化钙tàn huà gàicanxi cacbua CaC2Từ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố深化shēn huàHSK 6làm sâu sắc绿化lǜ huàHSK 6phủ xanhXem thêm (3)