碾碎[niǎn suì] [碾 碎]Lưu từKhácnghiền nát; nghiềnChữ trong từ碾niǎntrục nghiền碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnhTừ cùng chữ:粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát破碎pò suìHSK 8đập vỡ thành mảnhTừ cận nghĩa:粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát压碎yā suìnghiền nát捏碎niē suìnghiền nát (cái gì đó) trong tay捣烂dǎo lànnghiền nát揉碎róu suìnghiền nát砸碎zá suìnghiền nát磨碎mò suìnghiền nát